prenanthes serpentaria

prenanthes serpentaria

A botanist carefully sketches a prenanthes serpentaria in a field guide.

Định nghĩa

Danh từ: Prenanthes serpentaria tên khoa học của một loài cây thân thảo lâu năm, thường được gọi là "rễ rắn" hoặc "chân sư tử". Loài cây này phân bố rộng rãimiền nam miền đông Hoa Kỳ, đặc điểm: - Hoa: Màu hồng nhạt, mọc thành chùm rủ xuống. - gốc: Dày, hình dạng gợi nhớ đến bàn chân sư tử. - Phân loại: Đôi khi được xếp vào chi Prenanthes.

dụ sử dụng
  • (Prenanthes serpentaria một loại thảo mộc phổ biếnvùng Appalachian.)
  • (Những chùm hoa hồng nhạt rủ xuống giúp dễ dàng nhận dạng Prenanthes serpentaria.)
  • (Các nhà thực vật học đôi khi xếp Prenanthes serpentaria vào chi Prenanthes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên thông dụng: "Lion's foot" (chân sư tử) hoặc "rattlesnake root" (rễ rắn chuông), do hình dáng công dụng truyền thống (dùng làm thuốc trị rắn cắn).
  • Ngữ cảnh khoa học: Thường xuất hiện trong các tài liệu thực vật học hoặc dược liệu học.
    • The medicinal properties of Prenanthes serpentaria were documented by early American herbalists. (Các đặc tính y học của Prenanthes serpentaria đã được các nhà thảo dược học người Mỹ thời kỳ đầu ghi chép lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Nabalus serpentarius: Tên đồng nghĩa (synonym) của loài này trong một số hệ thống phân loại.
  • Prenanthes (danh từ): Chi thực vật chứa loài này.
    • Prenanthes is a genus of flowering plants in the daisy family. (Prenanthes một chi thực vật hoa trong họ Cúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Lion's foot: Tên gọi phổ biến dựa trên hình dạng .
  • Rattlesnake root: Tên gọi dân gian chỉ công dụng chữa rắn cắn.
Các cụm từ liên quan
  • Perennial herb: Cây thân thảo lâu năm.
    • Prenanthes serpentaria is a perennial herb that blooms in late summer. (Prenanthes serpentaria cây thân thảo lâu năm, ra hoa vào cuối mùa .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.